"in hand" in Vietnamese
Definition
Cụm này chỉ việc có cái gì đó trong tay, hoặc đang kiểm soát một tình huống hay nguồn lực.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong kinh doanh về tiền ('cash in hand'), hoặc khi nói đang kiểm soát sự việc ('mọi thứ trong tay'). Tuỳ ngữ cảnh có thể là nghĩa đen hoặc bóng.
Examples
She has the tickets in hand.
Cô ấy đã có vé **trong tay**.
Do you have enough cash in hand?
Bạn có đủ tiền mặt **trong tay** không?
The manager said the situation is in hand.
Quản lý nói tình hình đang **trong tay**.
Just let me know when you have the documents in hand.
Nhớ báo tôi khi bạn đã có tài liệu **trong tay** nhé.
We have plenty of resources in hand for this project.
Chúng tôi có nhiều nguồn lực **trong tay** cho dự án này.
Don’t worry, everything is in hand and going smoothly.
Đừng lo, mọi thứ đang **trong tay** và tiến triển thuận lợi.