아무 단어나 입력하세요!

"in good faith" in Vietnamese

với thiện ýmột cách chân thành

Definition

Khi một người làm điều gì đó một cách chân thật, không gian dối, với ý định tốt và không lừa dối ai.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kinh doanh, pháp lý hoặc văn bản trang trọng. Trái nghĩa với 'bad faith'. Thường dùng khi giải thích, xin lỗi hoặc bảo vệ hành động của mình.

Examples

She signed the contract in good faith.

Cô ấy đã ký hợp đồng **với thiện ý**.

We trusted them in good faith.

Chúng tôi đã tin họ **một cách chân thành**.

They made the payment in good faith.

Họ đã thanh toán **với thiện ý**.

I really thought I was helping, and I did it in good faith.

Tôi thật sự nghĩ rằng mình đang giúp và tôi đã làm điều đó **một cách chân thành**.

Even if it was a mistake, he acted in good faith the whole time.

Dù đó là một sai lầm, anh ấy vẫn hành động **với thiện ý** suốt thời gian đó.

We're negotiating in good faith, so please be honest with us too.

Chúng tôi đang đàm phán **một cách chân thành**, nên hãy thành thật với chúng tôi nhé.