아무 단어나 입력하세요!

"in good condition" in Vietnamese

trong tình trạng tốt

Definition

Khi một vật vẫn hoạt động tốt, hình thức đẹp và không bị hỏng hóc lớn thì gọi là trong tình trạng tốt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho đồ vật, xe cộ, nhà cửa, thiết bị điện tử hoặc quần áo. Không dùng để chỉ người. Hay xuất hiện trong quảng cáo mua bán như 'xe đã qua sử dụng trong tình trạng tốt'.

Examples

My bike is in good condition.

Xe đạp của tôi đang **trong tình trạng tốt**.

The books are still in good condition.

Những cuốn sách vẫn còn **trong tình trạng tốt**.

We bought a used car in good condition.

Chúng tôi đã mua một chiếc ô tô cũ **trong tình trạng tốt**.

That sofa looks old but it's actually in good condition.

Chiếc ghế sofa đó trông cũ nhưng thực ra **trong tình trạng tốt**.

Please make sure the equipment is in good condition before you use it.

Hãy đảm bảo thiết bị **trong tình trạng tốt** trước khi sử dụng.

I'm selling my laptop. It's in good condition and works perfectly.

Tôi đang bán laptop của mình. Nó **trong tình trạng tốt** và hoạt động hoàn hảo.