"in glowing terms" in Vietnamese
Definition
Diễn tả ai đó hoặc điều gì đó với rất nhiều lời khen hoặc một cách rất tích cực và nhiệt tình.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là một cụm từ trang trọng hoặc bán trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc phỏng vấn báo chí. Thường đi với các động từ như 'speak', 'describe', 'praise'. Không thường dùng trong hội thoại thường ngày.
Examples
The teacher spoke in glowing terms about her student.
Cô giáo đã nói về học sinh của mình **bằng lời khen ngợi**.
She described her trip in glowing terms.
Cô ấy đã miêu tả chuyến đi của mình **bằng lời khen ngợi**.
The product was reviewed in glowing terms.
Sản phẩm được đánh giá **bằng lời ca ngợi**.
My boss couldn’t stop talking in glowing terms about our latest project.
Sếp tôi không ngừng nói **bằng lời ca ngợi** về dự án mới nhất của chúng tôi.
Reporters wrote in glowing terms about the athlete’s comeback.
Phóng viên viết **bằng lời ca ngợi** về sự trở lại của vận động viên đó.
If your friends always mention you in glowing terms, you must be pretty special.
Nếu bạn bè luôn nhắc tới bạn **bằng lời ca ngợi**, chắc chắn bạn là người rất đặc biệt.