아무 단어나 입력하세요!

"in exchange" in Vietnamese

đổi lại

Definition

Khi bạn cho hoặc nhận một thứ gì đó để đổi lấy một thứ khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm 'đổi lại' thường dùng trong các tình huống trao đổi chính thức hoặc giao dịch. Dùng sau các động từ như 'cho', 'nhận', 'lấy...đổi lại...'. Luôn có ý nghĩa trao đổi hai vật có giá trị.

Examples

I gave him my book in exchange for his pen.

Tôi đã đưa cho anh ấy quyển sách của mình **đổi lại** cây bút của anh ấy.

She worked extra hours in exchange for more pay.

Cô ấy làm thêm giờ **đổi lại** được trả lương cao hơn.

Can I have your sandwich in exchange for my cookies?

Tôi có thể lấy bánh sandwich của bạn **đổi lại** bánh quy của tôi không?

He offered to help me move in exchange for a ride to the airport.

Anh ấy đề nghị giúp tôi chuyển nhà **đổi lại** tôi chở anh ra sân bay.

They let us stay at their house in exchange for pet-sitting.

Họ cho chúng tôi ở nhà họ **đổi lại** chúng tôi trông thú cưng giúp.

You'll get a discount in exchange for signing up early.

Bạn sẽ nhận được chiết khấu **đổi lại** nếu đăng ký sớm.