"in effigy" in Vietnamese
Definition
Nếu ai đó bị trừng phạt hoặc tấn công mang tính biểu tượng "bằng bù nhìn", nghĩa là một hình nộm hoặc hình ảnh đại diện cho người đó bị nhắm tới thay vì bản thân họ.
Usage Notes (Vietnamese)
"Bằng bù nhìn" là cụm từ trang trọng, thường dùng trong tin tức hoặc chính trị (ví dụ: 'đốt bù nhìn'). Chỉ dùng cho hình nộm/hình ảnh, không phải người thật. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The protesters burned the leader in effigy.
Những người biểu tình đã đốt lãnh đạo **bằng bù nhìn**.
They hanged a puppet in effigy to show their anger.
Họ treo một con rối **bằng bù nhìn** để thể hiện sự giận dữ.
A statue of the mayor was destroyed in effigy during the rally.
Một bức tượng của thị trưởng đã bị phá hủy **bằng bù nhìn** trong cuộc biểu tình.
After the scandal, the CEO was burned in effigy outside the company.
Sau bê bối, CEO đã bị đốt **bằng bù nhìn** bên ngoài công ty.
Student protests often include burning political figures in effigy.
Các cuộc biểu tình sinh viên thường đốt các nhân vật chính trị **bằng bù nhìn**.
Their anger was clear when they destroyed his image in effigy.
Cơn giận của họ thể hiện rõ khi họ phá hủy hình ảnh của anh ấy **bằng bù nhìn**.