아무 단어나 입력하세요!

"in effect" in Vietnamese

trên thực tếcòn hiệu lực

Definition

Diễn tả tình huống thực tế, dù không phải lúc nào cũng được công nhận chính thức; cũng dùng để nói luật lệ còn đang được áp dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính, thường để tóm tắt thực trạng (dù có thể không công nhận chính thức) và chỉ những quy định còn áp dụng. Không nhầm với 'affect' (động từ).

Examples

The law is still in effect.

Luật đó vẫn còn **hiệu lực**.

In effect, we have no other choice.

**Trên thực tế**, chúng tôi không còn lựa chọn nào khác.

The rule will go in effect next month.

Quy định này sẽ bắt đầu **có hiệu lực** vào tháng tới.

There are new regulations, but in effect nothing has really changed.

Có các quy định mới nhưng **trên thực tế** chẳng có gì thay đổi.

So in effect, he’s the boss now, even if his title hasn’t changed.

Vậy **trên thực tế**, anh ấy là sếp bây giờ dù chức danh chưa đổi.

Is that travel ban still in effect or has it been lifted?

Lệnh cấm đi lại đó còn **hiệu lực** không hay đã được dỡ bỏ?