아무 단어나 입력하세요!

"in droves" in Vietnamese

ồ ạtđông đảo

Definition

Cụm từ này chỉ việc rất nhiều người hoặc vật cùng đến, rời đi, hoặc làm điều gì đó cùng lúc, với số lượng lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách nói thân mật, hay dùng với nhóm người hoặc động vật và thường đi cùng các động từ như 'arrive', 'leave', 'come', 'show up'. Không dùng cho từng đối tượng riêng lẻ.

Examples

Fans arrived in droves to see the concert.

Người hâm mộ đến xem buổi hòa nhạc **ồ ạt**.

People are leaving the city in droves.

Mọi người đang rời thành phố **ồ ạt**.

Tourists visit this place in droves every summer.

Khách du lịch đến đây **đông đảo** mỗi mùa hè.

Job seekers showed up in droves at the career fair.

Người tìm việc đến hội chợ việc làm **ồ ạt**.

After the sale started, shoppers stormed the store in droves.

Sau khi giảm giá bắt đầu, khách hàng đã **ồ ạt** đổ xô vào cửa hàng.

When the weather got hotter, the beaches filled up in droves.

Khi trời nóng hơn, các bãi biển **đông đảo** người đến.