아무 단어나 입력하세요!

"in drag" in Vietnamese

giả tranghóa trang thành giới tính khác

Definition

Mặc trang phục của giới tính khác để biểu diễn, giải trí hoặc thể hiện bản thân, thường thấy trong các buổi diễn hoặc sự kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

'giả trang' dùng nhiều cho buổi diễn, nghệ thuật (drag queens), không phải chỉ đơn giản là mặc đồ của giới tính khác hàng ngày.

Examples

He performed in drag at the local theater.

Anh ấy biểu diễn **giả trang** tại nhà hát địa phương.

Many celebrities appear in drag for charity events.

Nhiều người nổi tiếng xuất hiện **giả trang** tại các sự kiện từ thiện.

She likes to go in drag for costume parties.

Cô ấy thích đi **giả trang** trong các bữa tiệc hóa trang.

I hardly recognized him—he was totally in drag!

Tôi hầu như không nhận ra anh ấy—anh ấy hoàn toàn **giả trang**!

During Pride, a lot of people walk around in drag and celebrate.

Trong dịp Pride, nhiều người đi lại **giả trang** và ăn mừng.

You should have seen her—she looked amazing in drag at the show.

Bạn nên nhìn cô ấy—cô ấy trông thật tuyệt **giả trang** trên sân khấu.