"in custody" in Vietnamese
Definition
Nếu ai đó bị giam giữ, nghĩa là họ đang bị cảnh sát hoặc cơ quan chức năng giữ lại, thường vì bị nghi ngờ phạm tội hoặc để bảo vệ họ.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong bối cảnh pháp luật, tin tức hoặc công an. Chỉ người bị giữ lại, không phải ai cũng bị buộc tội chính thức. Đừng nhầm với 'bị bắt giữ' là đã bị kết tội.
Examples
The suspect is in custody at the police station.
Nghi phạm đang bị **giam giữ** tại đồn cảnh sát.
He was taken in custody for questioning.
Anh ấy bị đưa **vào giam giữ** để thẩm vấn.
She is in custody after the accident.
Cô ấy **bị giam giữ** sau vụ tai nạn.
The witness was kept in custody for their own safety.
Nhân chứng được giữ **trong tạm giữ** để đảm bảo an toàn.
After the trial, the defendant remained in custody.
Sau phiên tòa, bị cáo vẫn **bị giam giữ**.
Several protesters were held in custody overnight.
Một số người biểu tình đã bị **giam giữ** qua đêm.