아무 단어나 입력하세요!

"in contempt" in Vietnamese

trong tình trạng khinh thườngcoi thường (toà án)

Definition

Dùng trong pháp luật để chỉ người không tôn trọng hoặc không tuân theo tòa án và quy định của tòa. Ngoài ra cũng chỉ thái độ coi thường ai đó hoặc điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong các tình huống nghiêm túc như pháp luật; ví dụ 'bị xem là coi thường toà án'. Không được dùng cho sự bất lịch sự thông thường.

Examples

He was found in contempt for refusing to answer the judge's questions.

Anh ấy bị xem là **trong tình trạng khinh thường** vì từ chối trả lời câu hỏi của thẩm phán.

Witnesses who lie in court can be held in contempt.

Những người làm chứng nói dối trước tòa có thể bị coi là **trong tình trạng khinh thường**.

Speakers who shout and interrupt may be judged in contempt of the proceedings.

Những diễn giả hét lên và ngắt lời có thể bị coi là **trong tình trạng khinh thường** với phiên họp.

If you keep talking back, you risk being held in contempt of court.

Nếu bạn cứ tiếp tục cãi lại, bạn có nguy cơ bị xem là **trong tình trạng khinh thường** tòa án.

The lawyer warned her not to act in contempt, or she could face serious consequences.

Luật sư cảnh báo cô ấy không được hành động **trong tình trạng khinh thường**, nếu không sẽ phải chịu hậu quả nghiêm trọng.

Being rude to the judge is a quick way to end up in contempt.

Thô lỗ với thẩm phán là cách nhanh nhất để bị xem là **trong tình trạng khinh thường**.