"in contact" in Vietnamese
Definition
Giữ liên lạc với ai đó bằng cách nói chuyện hoặc nhắn tin, hoặc vật tiếp xúc trực tiếp với cái gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'keep/stay in contact' là giữ liên lạc, thường dùng trong giao tiếp. Nghĩa tiếp xúc vật lý sẽ rõ theo ngữ cảnh.
Examples
We are still in contact with our old teacher.
Chúng tôi vẫn **liên lạc** với thầy giáo cũ.
Please stay in contact with me during your trip.
Hãy **giữ liên lạc** với tôi trong suốt chuyến đi nhé.
The water pipe is in contact with the wall.
Ống nước **tiếp xúc** với tường.
It's great to finally meet you after being in contact online for so long!
Thật tuyệt khi cuối cùng cũng gặp bạn sau khi **liên lạc** online lâu như vậy!
Let’s keep in contact after graduation—don’t be a stranger!
Hãy **giữ liên lạc** sau khi tốt nghiệp nhé—đừng mất liên lạc!
If you need anything, just get in contact with me anytime.
Nếu cần gì, cứ **liên lạc** với tôi bất cứ lúc nào nhé.