아무 단어나 입력하세요!

"in cold blood" in Vietnamese

một cách lạnh lùng

Definition

Khi ai đó thực hiện hành động bạo lực, nhất là giết người, một cách bình tĩnh và không cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tin tức, pháp lý hay khi nói về tội ác nghiêm trọng; không dùng cho lỗi nhỏ. Không nhầm với tính từ 'cold-blooded'.

Examples

The man was killed in cold blood.

Người đàn ông đã bị giết **một cách lạnh lùng**.

She committed the crime in cold blood.

Cô ấy đã phạm tội **một cách lạnh lùng**.

They shot the victims in cold blood.

Họ đã bắn các nạn nhân **một cách lạnh lùng**.

He planned the attack and did it in cold blood.

Anh ta lên kế hoạch tấn công và thực hiện **một cách lạnh lùng**.

It shocked everyone that the crime was done in cold blood.

Mọi người đều sốc khi tội ác đó được thực hiện **một cách lạnh lùng**.

No one could believe the murder was committed in cold blood.

Không ai có thể tin vụ giết người đó được làm **một cách lạnh lùng**.