"in cahoots" in Indonesian
Definition
Nhiều người bí mật phối hợp với nhau, thường để làm điều sai trái hoặc đáng ngờ.
Usage Notes (Indonesian)
‘in cahoots’ mang tính không trang trọng, chỉ sự thông đồng vì lý do tiêu cực. Thường đi với ‘with’. Không dùng để chỉ hợp tác tích cực.
Examples
The two companies were in cahoots to fix the prices.
Hai công ty đó **thông đồng** để cùng nâng giá.
They think the teacher is in cahoots with the principal.
Họ nghĩ giáo viên đang **thông đồng** với hiệu trưởng.
Are you in cahoots with him or not?
Bạn có **thông đồng** với anh ấy không hay không?
Turns out they were in cahoots the whole time, tricking everyone.
Hóa ra họ **thông đồng** với nhau suốt thời gian qua, lừa mọi người.
I can't believe you two were in cahoots behind my back!
Tôi không thể tin là hai người **thông đồng** sau lưng tôi!
The police suspected the mayor was in cahoots with local gangs.
Cảnh sát nghi ngờ thị trưởng **thông đồng** với các băng nhóm địa phương.