아무 단어나 입력하세요!

"in broad daylight" in Vietnamese

giữa ban ngày

Definition

Cụm từ này chỉ việc gì đó xảy ra công khai vào ban ngày, khiến mọi người ngạc nhiên hoặc sốc vì ai cũng nhìn thấy được.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho hành động tội phạm hoặc gây sốc diễn ra khi ai cũng nhìn thấy, nhấn mạnh sự liều lĩnh hoặc bất ngờ.

Examples

The thief stole her bag in broad daylight.

Tên trộm đã lấy cắp túi của cô ấy **giữa ban ngày**.

He was attacked in broad daylight on the street.

Anh ấy bị tấn công ngoài đường **giữa ban ngày**.

Someone spray-painted the wall in broad daylight.

Có người đã vẽ sơn lên tường **giữa ban ngày**.

I can’t believe they broke into the store in broad daylight!

Tôi không thể tin họ đột nhập vào cửa hàng **giữa ban ngày**!

They robbed the bank in broad daylight with people watching.

Họ đã cướp ngân hàng **giữa ban ngày** trước mặt mọi người.

He parked in a no-parking zone in broad daylight and didn’t even care.

Anh ấy đỗ xe ở chỗ cấm **giữa ban ngày** mà chẳng bận tâm gì.