아무 단어나 입력하세요!

"in bad taste" in Vietnamese

kém duyênkhông phù hợpbất lịch sự

Definition

Dùng để miêu tả hành động, lời nói hoặc trò đùa không lịch sự, không phù hợp với hoàn cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về lời đùa, phát biểu hay hành động không được cộng đồng chấp nhận. Cách nói này nhẹ nhàng hơn 'thô lỗ' hoặc 'xúc phạm'. Ý nghĩa có thể khác nhau tùy từng nhóm hoặc văn hóa.

Examples

That joke was really in bad taste.

Câu đùa đó thật sự **kém duyên**.

Wearing that shirt to a funeral is in bad taste.

Mặc chiếc áo đó đến đám tang là **không phù hợp**.

His comment about her appearance was in bad taste.

Bình luận về ngoại hình của cô ấy là **kém duyên**.

It might have been funny to some people, but I thought it was in bad taste.

Có thể một số người thấy nó vui, nhưng tôi nghĩ nó **kém duyên**.

Posting photos like that online is just in bad taste, honestly.

Đăng những bức ảnh như vậy lên mạng thật sự là **không phù hợp**, thành thật mà nói.

Everyone was silent after his joke because it was in bad taste.

Mọi người đều im lặng sau câu đùa của anh ấy vì nó **kém duyên**.