"in bad shape" in Vietnamese
Definition
Nói ai đó hoặc vật gì đó đang 'tình trạng tệ' nghĩa là họ hoặc nó đang ở trạng thái không tốt về sức khỏe, tinh thần, hoặc chức năng.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn đạt khẩu ngữ, dùng cho người (sức khỏe, cảm xúc) và vật (hỏng, kém). 'out of shape' ám chỉ riêng thể lực.
Examples
My old bike is in bad shape.
Chiếc xe đạp cũ của tôi **tình trạng tệ**.
After being sick, he felt in bad shape.
Sau khi bị ốm, anh ấy cảm thấy mình **tình trạng tệ**.
This building is really in bad shape.
Tòa nhà này đang **tình trạng tệ** thật sự.
My phone is so in bad shape, the battery doesn't last an hour.
Điện thoại của tôi **tình trạng tệ** lắm, pin không dùng được nổi một tiếng.
I haven't exercised in months, so I'm really in bad shape right now.
Tôi không tập thể dục mấy tháng rồi, bây giờ tôi thật sự **tình trạng tệ**.
The team was in bad shape after losing five games in a row.
Đội bóng **tình trạng tệ** sau khi thua năm trận liên tiếp.