"in bad faith" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó cố tình hành động một cách không trung thực, không công bằng hoặc với ý định xấu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh, hoặc trang trọng. Đối lập với 'in good faith'. Dùng để nói có ai đó cố ý gian dối, không phải sai sót thông thường. Thường đứng sau động từ, ví dụ: 'acted in bad faith'.
Examples
The company acted in bad faith when it broke the contract.
Công ty đã hành động **với ác ý** khi phá vỡ hợp đồng.
He made the deal in bad faith to cheat his partner.
Anh ta đã thực hiện thỏa thuận **với ác ý** để lừa đối tác của mình.
If you act in bad faith, people will not trust you.
Nếu bạn hành động **với ác ý**, người khác sẽ không tin bạn.
Their negotiations fell apart because one side was acting in bad faith.
Cuộc đàm phán của họ đổ vỡ vì một bên hành động **với ác ý**.
It was clear he was in bad faith from the start, just trying to delay things.
Rõ ràng là ngay từ đầu anh ta đã hành động **với ác ý**, chỉ để trì hoãn mọi thứ.
Don't make accusations in bad faith if you don’t have proof.
Đừng buộc tội **với ác ý** nếu bạn không có bằng chứng.