아무 단어나 입력하세요!

"in bad faith" in Indonesian

với ác ýkhông thành thật

Definition

Khi ai đó cố ý làm điều gì đó với ý định xấu, không trung thực, hoặc muốn lừa dối người khác.

Usage Notes (Indonesian)

Thường xuất hiện trong bối cảnh pháp luật, kinh doanh hoặc trang trọng. Ngược nghĩa với 'in good faith'. Chỉ dùng để nói về hành vi gian dối, không phải cho lỗi do vô ý. Hay đứng liền sau động từ: 'acted in bad faith'.

Examples

The company acted in bad faith when it broke the contract.

Công ty đã hành động **với ác ý** khi phá vỡ hợp đồng.

He made the deal in bad faith to cheat his partner.

Anh ta đã làm hợp đồng **với ác ý** để lừa đối tác của mình.

If you act in bad faith, people will not trust you.

Nếu bạn hành động **với ác ý**, mọi người sẽ không tin bạn.

Their negotiations fell apart because one side was acting in bad faith.

Cuộc đàm phán của họ thất bại vì một bên hành động **với ác ý**.

It was clear he was in bad faith from the start, just trying to delay things.

Ngay từ đầu đã rõ là anh ta **với ác ý** chỉ tìm cách kéo dài thời gian.

Don't make accusations in bad faith if you don’t have proof.

Đừng buộc tội **với ác ý** nếu bạn không có bằng chứng.