아무 단어나 입력하세요!

"in an ivory tower" in Vietnamese

trong tháp ngà

Definition

Nếu ai đó sống 'trong tháp ngà', họ tách biệt khỏi các vấn đề thực tế, thường chỉ quan tâm đến lý thuyết hay học thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang sắc thái phê phán, ám chỉ ai đó xa rời thực tế. Hay dùng trong lĩnh vực học thuật, chính trị hoặc văn hóa.

Examples

The professor lives in an ivory tower and doesn't understand his students' problems.

Giáo sư sống **trong tháp ngà** nên không hiểu được vấn đề của sinh viên.

People say the government is in an ivory tower, ignoring real issues.

Mọi người nói rằng chính phủ đang sống **trong tháp ngà**, phớt lờ các vấn đề thực tế.

She spends all her time reading books in an ivory tower.

Cô ấy dành toàn bộ thời gian đọc sách **trong tháp ngà**.

He has great ideas, but he's stuck in an ivory tower and out of touch with reality.

Anh ấy có ý tưởng tuyệt vời, nhưng đang mắc kẹt **trong tháp ngà** và không hiểu thực tế.

Academics who stay in an ivory tower miss what's really happening outside.

Những người làm học thuật mà sống **trong tháp ngà** thì sẽ bỏ lỡ những gì đang xảy ra bên ngoài.

Don't get lost in an ivory tower—try talking to real people more often.

Đừng mãi **trong tháp ngà**—hãy thử trò chuyện với người thực tế hơn.