아무 단어나 입력하세요!

"in all modesty" in Vietnamese

thành thật mà nóivới tất cả sự khiêm tốn

Definition

Cụm từ này dùng trước khi nói điều gì đó tốt về bản thân, nhằm thể hiện mình khiêm tốn chứ không khoe khoang.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này trang trọng hoặc đôi khi mang tính hài hước. Sử dụng khi muốn làm dịu sự tự khen, đặc biệt trong các cuộc trò chuyện trang trọng.

Examples

In all modesty, I think my cake is delicious.

**Thành thật mà nói**, bánh của tôi rất ngon.

He said, 'in all modesty, I did my best.'

Anh ấy nói: '**thành thật mà nói**, tôi đã cố gắng hết sức.'

In all modesty, she is the fastest runner on the team.

**Thành thật mà nói**, cô ấy là người chạy nhanh nhất trong đội.

In all modesty, I think my idea really helped the project succeed.

**Thành thật mà nói**, ý tưởng của tôi đã thực sự giúp dự án thành công.

I must say, in all modesty, not many people could have done what I did.

Tôi phải nói rằng, **thành thật mà nói**, không nhiều người có thể làm được những gì tôi đã làm.

In all modesty, that's probably one of the best speeches I've given.

**Thành thật mà nói**, đó có lẽ là một trong những bài phát biểu hay nhất tôi từng phát biểu.