아무 단어나 입력하세요!

"in agreement" in Vietnamese

đồng ýnhất trí

Definition

Khi nhiều người hoặc nhóm đều có cùng một ý kiến hay quyết định, không có sự bất đồng.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong họp mặt hoặc trao đổi công việc. Có thể nói 'hoàn toàn đồng ý' để nhấn mạnh.

Examples

Both teams are in agreement about the new rules.

Cả hai đội đều **đồng ý** về các quy tắc mới.

The teacher and parents are in agreement about the best plan for the students.

Giáo viên và phụ huynh đều **nhất trí** về kế hoạch tốt nhất cho học sinh.

Everyone at the table nodded, clearly in agreement.

Mọi người trên bàn đều gật đầu, rõ ràng là **đồng ý**.

Surprisingly, we were all in agreement after just one discussion.

Bất ngờ là, chỉ sau một cuộc thảo luận, tất cả chúng tôi đều **đồng ý**.

They acted as if they were in agreement, but later argued about the details.

Họ hành động như thể **đồng ý**, nhưng sau đó lại tranh cãi về các chi tiết.

Let’s make sure we’re all in agreement before moving forward.

Hãy đảm bảo là tất cả chúng ta đều **đồng ý** trước khi tiếp tục.