아무 단어나 입력하세요!

"in addition" in Vietnamese

ngoài rathêm vào đó

Definition

Được dùng để thêm thông tin mới hoặc nói về điều gì đó khác ngoài những điều đã đề cập.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ngoài ra' hay xuất hiện ở đầu câu, phù hợp với văn bản trang trọng hoặc thuyết trình. Trong giao tiếp bình thường, có thể dùng 'còn', 'thêm nữa'.

Examples

In addition, we need to buy more chairs for the meeting.

**Ngoài ra**, chúng ta cần mua thêm ghế cho buổi họp.

The hotel offers free breakfast. In addition, there is a gym.

Khách sạn có bữa sáng miễn phí. **Ngoài ra**, còn có phòng gym.

Please complete the form. In addition, send a copy of your ID.

Vui lòng điền vào mẫu. **Ngoài ra**, gửi kèm một bản sao giấy tờ tùy thân của bạn.

He speaks French. In addition, he's learning Japanese now.

Anh ấy nói tiếng Pháp. **Ngoài ra**, hiện đang học tiếng Nhật.

The service was slow. In addition, the food was cold when it arrived.

Dịch vụ chậm. **Ngoài ra**, đồ ăn mang ra thì bị nguội.

You can join us for dinner. In addition, feel free to bring a friend.

Bạn có thể tham gia bữa tối với chúng tôi. **Ngoài ra**, cứ thoải mái đưa bạn theo cùng.