"in accord" in Vietnamese
Definition
Khi người hoặc nhóm “đồng thuận”, nghĩa là họ thống nhất hoặc hài hòa với nhau về ý kiến, hành động hoặc cảm xúc.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Đồng thuận’ dùng trong văn cảnh trang trọng; hay xuất hiện trong cụm ‘in accord with’ khi nói về sự phù hợp với quy tắc hay ý kiến. Hội thoại thường dùng ‘đồng ý’, ‘nhất trí’ thay thế.
Examples
The team worked in accord to finish the project.
Đội đã làm việc **đồng thuận** để hoàn thành dự án.
His actions were in accord with the law.
Hành động của anh ấy **đồng thuận** với pháp luật.
The two countries are in accord on this issue.
Hai quốc gia này **đồng thuận** về vấn đề này.
Everyone in the room seemed in accord about the plan moving forward.
Mọi người trong phòng đều có vẻ **đồng thuận** về kế hoạch sắp tới.
Management and staff were finally in accord after weeks of negotiation.
Sau nhiều tuần đàm phán, ban lãnh đạo và nhân viên cuối cùng đã **đồng thuận**.
Their opinions were surprisingly in accord despite their different backgrounds.
Mặc dù có nền tảng khác nhau, ý kiến của họ lại **đồng thuận** một cách đáng ngạc nhiên.