아무 단어나 입력하세요!

"in accord" in Vietnamese

đồng thuậnhòa hợp

Definition

Khi người hoặc nhóm “đồng thuận”, nghĩa là họ thống nhất hoặc hài hòa với nhau về ý kiến, hành động hoặc cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Đồng thuận’ dùng trong văn cảnh trang trọng; hay xuất hiện trong cụm ‘in accord with’ khi nói về sự phù hợp với quy tắc hay ý kiến. Hội thoại thường dùng ‘đồng ý’, ‘nhất trí’ thay thế.

Examples

The team worked in accord to finish the project.

Đội đã làm việc **đồng thuận** để hoàn thành dự án.

His actions were in accord with the law.

Hành động của anh ấy **đồng thuận** với pháp luật.

The two countries are in accord on this issue.

Hai quốc gia này **đồng thuận** về vấn đề này.

Everyone in the room seemed in accord about the plan moving forward.

Mọi người trong phòng đều có vẻ **đồng thuận** về kế hoạch sắp tới.

Management and staff were finally in accord after weeks of negotiation.

Sau nhiều tuần đàm phán, ban lãnh đạo và nhân viên cuối cùng đã **đồng thuận**.

Their opinions were surprisingly in accord despite their different backgrounds.

Mặc dù có nền tảng khác nhau, ý kiến của họ lại **đồng thuận** một cách đáng ngạc nhiên.