아무 단어나 입력하세요!

"in a rut" in Vietnamese

mắc kẹt trong lối mònlặp đi lặp lại

Definition

Cảm giác chán nản khi cuộc sống cứ lặp đi lặp lại, không có gì thay đổi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với cảm giác chán nản về công việc hay cuộc sống lặp đi lặp lại. Hay xuất hiện với từ 'mắc kẹt', 'thoát khỏi lối mòn'.

Examples

I feel in a rut at work.

Tôi cảm thấy **mắc kẹt trong lối mòn** ở chỗ làm.

She realized she was in a rut and wanted a change.

Cô nhận ra mình đang **mắc kẹt trong lối mòn** và muốn thay đổi.

After doing the same thing every day, he got in a rut.

Làm đi làm lại mọi thứ hàng ngày khiến anh ấy **mắc kẹt trong lối mòn**.

You seem a bit in a rut lately—do you want to try something new this weekend?

Gần đây bạn có vẻ **mắc kẹt trong lối mòn**—cuối tuần này thử làm gì mới không?

Whenever I'm in a rut, traveling helps me break free.

Bất cứ khi nào tôi **mắc kẹt trong lối mòn**, đi du lịch giúp tôi thoát ra.

He hates feeling in a rut and always looks for new challenges.

Anh ấy ghét cảm giác **mắc kẹt trong lối mòn** và luôn tìm kiếm thử thách mới.