아무 단어나 입력하세요!

"in a pickle" in Vietnamese

gặp rắc rốilâm vào cảnh khó xử

Definition

Khi bạn đang ở trong một tình huống khó khăn hoặc rắc rối và chưa biết cách giải quyết.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ không trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Có thể thay bằng 'gặp rắc rối', 'lâm vào hoàn cảnh khó khăn'.

Examples

I'm in a pickle because I lost my keys.

Tôi **gặp rắc rối** vì bị mất chìa khóa.

She was in a pickle after missing the last bus.

Cô ấy đã **gặp rắc rối** sau khi lỡ chuyến xe buýt cuối cùng.

If you spend all your money now, you’ll be in a pickle later.

Nếu bạn tiêu hết tiền bây giờ, sau này bạn sẽ **gặp rắc rối**.

He's really in a pickle with two meetings at the same time.

Anh ấy thật sự **gặp rắc rối** vì có hai cuộc họp trùng giờ.

Whenever my phone dies and I'm out, I'm in a pickle.

Mỗi khi điện thoại tôi hết pin khi đang ra ngoài, tôi lại **gặp rắc rối**.

You’re in a pickle now, so let’s figure out what to do next.

Bây giờ bạn **gặp rắc rối** rồi, hãy cùng xem phải làm gì tiếp theo.