아무 단어나 입력하세요!

"in a mad rush" in Vietnamese

vội vàng hối hảcuống cuồng

Definition

Làm việc gì đó rất nhanh và hấp tấp vì không đủ thời gian, thường cảm thấy căng thẳng.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt mang tính thân mật, thường dùng khi nói về buổi sáng vội, đuổi kịp xe, hoặc chuẩn bị gấp. Không dùng trong văn cảnh trang trọng.

Examples

I left the house in a mad rush this morning.

Sáng nay tôi **vội vàng hối hả** rời khỏi nhà.

We finished our homework in a mad rush before class.

Chúng tôi làm xong bài tập về nhà **vội vàng hối hả** trước khi vào lớp.

She packed for her trip in a mad rush.

Cô ấy đã chuẩn bị đồ đi du lịch **cuống cuồng**.

Sorry, I grabbed the wrong keys because I was in a mad rush.

Xin lỗi, tôi đã cầm nhầm chìa khóa vì tôi **vội vàng hối hả**.

Everything feels chaotic when you're in a mad rush.

Mọi thứ đều trở nên hỗn loạn khi bạn **cuống cuồng**.

He made breakfast in a mad rush and forgot his wallet.

Anh ấy làm bữa sáng **vội vàng hối hả** và quên ví.