아무 단어나 입력하세요!

"in a haze" in Vietnamese

trong trạng thái mơ hồnhư bị phủ sương

Definition

Là khi đầu óc không tỉnh táo, cảm thấy lẫn lộn hoặc khó tập trung, giống như đầu bị phủ một lớp sương.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng diễn tả sự mất tập trung vì mệt, căng thẳng hoặc mới tỉnh ngủ. Không dùng cho sương thật bên ngoài; thường đi với các động từ như 'cảm thấy', 'đi'.

Examples

After the accident, he was in a haze and couldn’t remember much.

Sau tai nạn, anh ấy **trong trạng thái mơ hồ** và không nhớ được gì nhiều.

She walked to class in a haze, barely awake.

Cô ấy đi đến lớp **trong trạng thái mơ hồ**, gần như chưa tỉnh ngủ.

He spent all day in a haze after getting the bad news.

Sau khi nhận tin xấu, anh ấy **trong trạng thái mơ hồ** suốt cả ngày.

Sorry, I’m a bit in a haze—did you just say something?

Xin lỗi, tôi hơi **trong trạng thái mơ hồ**—bạn vừa nói gì không?

I woke up in a haze this morning.

Sáng nay tôi tỉnh dậy **trong trạng thái mơ hồ**.

After pulling an all-nighter, she walked around the office in a haze until lunchtime.

Sau khi thức trắng đêm, cô ấy đi loanh quanh văn phòng **trong trạng thái mơ hồ** cho đến bữa trưa.