아무 단어나 입력하세요!

"in a bubble" in Vietnamese

trong một cái bong bóngsống trong bong bóng

Definition

Khi bạn sống 'trong một cái bong bóng', nghĩa là bạn tách biệt với thế giới bên ngoài và không nhận thức được những điều đang diễn ra xung quanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với ý nghĩa tiêu cực hoặc chê trách, như 'live in a bubble', 'think in a bubble'. Dùng cho cả cá nhân hoặc nhóm.

Examples

He grew up in a bubble, so he doesn't understand big city life.

Anh ấy lớn lên **trong một cái bong bóng**, nên không hiểu cuộc sống ở thành phố lớn.

Sometimes, it's easy to feel like you're in a bubble at school.

Đôi khi, ở trường mình dễ cảm thấy như đang **trong một cái bong bóng**.

If you only watch one type of news, you live in a bubble.

Nếu bạn chỉ xem một loại tin tức, bạn đang sống **trong một cái bong bóng**.

She's so used to her small town that she's completely in a bubble about what the rest of the world is like.

Cô ấy đã quen với thị trấn nhỏ đến mức hoàn toàn **trong một cái bong bóng** về phần còn lại của thế giới.

You can't stay in a bubble forever; sooner or later reality hits.

Bạn không thể mãi **trong một cái bong bóng** được; sớm muộn gì thực tế cũng sẽ ập đến.

Social media can make us feel like we're all in a bubble sometimes, surrounded by people who think like us.

Mạng xã hội đôi khi khiến chúng ta cảm thấy như tất cả đều **trong một cái bong bóng**, chỉ quanh quẩn với những người cùng suy nghĩ.