아무 단어나 입력하세요!

"in a bind" in Vietnamese

kẹtgặp khó

Definition

Khi bạn 'kẹt', bạn đang ở tình huống khó khăn và chưa biết phải làm gì.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kẹt' thường dùng trong giao tiếp thân mật, mô tả tình huống trắc trở về tài chính, kế hoạch, hoặc xã hội, không dùng cho tình huống nguy hiểm.

Examples

I'm in a bind because I lost my wallet.

Tôi **kẹt** vì bị mất ví.

She was in a bind and asked her friend for help.

Cô ấy **kẹt** nên đã nhờ bạn giúp đỡ.

If you ever find yourself in a bind, let me know.

Nếu bạn có lúc nào **kẹt**, hãy nói cho tôi biết nhé.

We're really in a bind—the project is due tomorrow and nothing's ready.

Chúng tôi thật sự **kẹt**—ngày mai phải nộp dự án mà chưa có gì xong cả.

He got in a bind after promising to help two friends at the same time.

Anh ấy **kẹt** sau khi hứa giúp hai người bạn cùng lúc.

I'm sorry, I can't lend you money right now—I'm in a bind myself.

Xin lỗi, bây giờ tôi không cho bạn mượn tiền được—chính tôi cũng đang **kẹt** mà.