"impurities" in Vietnamese
Definition
Các chất hay hạt không mong muốn lẫn vào vật khác, làm cho nó kém tinh khiết hoặc không sạch.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong lĩnh vực khoa học, công nghệ, thực phẩm hay môi trường. Hay dùng số nhiều; ví dụ 'loại bỏ tạp chất', 'không có tạp chất', 'tạp chất vết'.
Examples
The water filter removes impurities from the drinking water.
Máy lọc nước loại bỏ **tạp chất** khỏi nước uống.
Gold must be purified to remove any impurities.
Vàng phải được tinh chế để loại bỏ mọi **tạp chất**.
Too many impurities can make metal weak.
Quá nhiều **tạp chất** có thể làm kim loại yếu đi.
You can really taste the difference when water is free of impurities.
Bạn thật sự cảm nhận được sự khác biệt khi nước không có **tạp chất**.
Many skincare products promise to clear your skin of impurities.
Nhiều sản phẩm chăm sóc da hứa sẽ làm sạch da bạn khỏi **tạp chất**.
The lab checks for trace impurities that you might not even notice.
Phòng thí nghiệm kiểm tra các **tạp chất** ở mức độ mà bạn thậm chí không để ý.