"impulsiveness" in Vietnamese
Definition
Hành động hoặc quyết định nhanh chóng mà không suy nghĩ tới hậu quả, thường dựa trên cảm xúc bất chợt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tâm lý và mang nghĩa tiêu cực. Đừng nhầm lẫn với 'spontaneity' (tự phát) mang ý tích cực hơn. Gặp nhiều trong cụm: 'dangerous impulsiveness,' 'showed impulsiveness.'
Examples
Her impulsiveness often gets her into trouble.
Sự **bốc đồng** của cô ấy thường khiến cô gặp rắc rối.
Impulsiveness can make it hard to save money.
**Tính bốc đồng** có thể khiến bạn khó tiết kiệm tiền.
He regretted his impulsiveness after buying the car.
Anh ấy hối hận về **tính bốc đồng** của mình sau khi mua chiếc xe đó.
Sometimes a little impulsiveness makes life more interesting.
Đôi khi một chút **bốc đồng** làm cho cuộc sống thú vị hơn.
His impulsiveness is both his greatest strength and his biggest weakness.
**Tính bốc đồng** của anh ấy vừa là điểm mạnh nhất vừa là điểm yếu lớn nhất.
You have to control your impulsiveness when making big decisions.
Bạn phải kiểm soát **tính bốc đồng** của mình khi đưa ra các quyết định lớn.