"impugning" in Vietnamese
Definition
Nghi ngờ hoặc phủ nhận sự thật, sự thành thật hay giá trị của ai đó, thường liên quan đến động cơ hoặc danh tiếng.
Usage Notes (Vietnamese)
'impugning' thường xuất hiện trong văn bản pháp lý, báo chí hoặc học thuật; thường kết hợp với 'động cơ', 'danh dự', hoặc 'uy tín'. Không dùng cho đồ vật.
Examples
He was impugning her honesty at the meeting.
Anh ấy đang **nghi ngờ** sự trung thực của cô ấy trong cuộc họp.
They are impugning the results of the election.
Họ đang **nghi ngờ** kết quả của cuộc bầu cử.
By impugning my intentions, you question my loyalty.
Bằng việc **đặt vấn đề** về ý định của tôi, bạn đang nghi ngờ lòng trung thành của tôi.
Journalists accused the politician of impugning the integrity of the committee.
Các nhà báo cáo buộc chính trị gia đã **đặt vấn đề** về sự liêm chính của ủy ban.
She wasn't just disagreeing; she was impugning his motives in front of everyone.
Cô ấy không chỉ bất đồng mà còn **nghi ngờ** động cơ của anh ấy trước mặt mọi người.
Any attempt at impugning her reputation failed because everyone trusted her.
Mọi nỗ lực **nghi ngờ** danh tiếng của cô ấy đều thất bại vì ai cũng tin tưởng cô.