아무 단어나 입력하세요!

"impudent" in Vietnamese

hỗn xượcxấc xược

Definition

Chỉ thái độ thiếu tôn trọng, đặc biệt khi ai đó cư xử hỗn láo hoặc trơ trẽn với người lớn hoặc cấp trên.

Usage Notes (Vietnamese)

'Impudent' thường dùng trong văn viết, văn bản trang trọng; hay đi kèm 'impudent child' (đứa trẻ hỗn xược). Gần nghĩa với 'insolent', 'impertinent' nhưng mỗi từ dùng tùy tình huống. Thường để chỉ thái độ hỗn láo với người lớn hoặc cấp trên.

Examples

The student gave an impudent answer to the teacher.

Học sinh đó đã trả lời giáo viên một cách **hỗn xược**.

It was impudent of him to interrupt the meeting like that.

Việc anh ấy ngắt lời trong cuộc họp như vậy thật **hỗn xược**.

She found his impudent behavior shocking.

Cô ấy thấy hành vi **hỗn xược** của anh thật sốc.

You’re being impudent—apologize right now!

Bạn đang **hỗn xược** đấy—hãy xin lỗi ngay đi!

Only an impudent person would make a joke at a time like this.

Chỉ người **hỗn xược** mới dám đùa trong tình huống này.

His impudent grin told me he wasn’t sorry at all.

Nụ cười **hỗn xược** của anh ấy cho thấy anh hoàn toàn không hối hận.