"improvisation" in Vietnamese
Definition
Ứng biến là hành động làm hoặc sáng tạo điều gì đó mà không chuẩn bị trước, thường dựa vào sự sáng tạo và tình huống. Thường xuất hiện trong âm nhạc, sân khấu hoặc giải quyết vấn đề.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong nghệ thuật như nhạc, sân khấu, hài kịch, cũng có thể dùng khi giải quyết vấn đề hàng ngày. Cụm từ như 'improvisation skills', 'a piece of improvisation' dùng phổ biến.
Examples
He used improvisation to solve the problem quickly.
Anh ấy đã sử dụng **ứng biến** để giải quyết vấn đề nhanh chóng.
Improvisation is common in jazz music.
**Ứng biến** rất phổ biến trong nhạc jazz.
The actors practiced improvisation during the class.
Các diễn viên đã luyện tập **ứng biến** trong lớp học.
Sometimes the best moments on stage come from pure improvisation.
Đôi khi những khoảnh khắc hay nhất trên sân khấu lại đến từ **ứng biến** hoàn toàn.
She amazed everyone with her quick improvisation when things went wrong.
Mọi người đều ngạc nhiên với **ứng biến** nhanh nhạy của cô ấy khi có sự cố.
Our dinner was a total improvisation, but it turned out delicious!
Bữa tối của chúng tôi hoàn toàn là **ứng biến**, nhưng kết quả lại rất ngon!