아무 단어나 입력하세요!

"improvisation" in Indonesian

ngẫu hứngứng tác

Definition

Ngẫu hứng là việc sáng tạo hoặc làm điều gì đó mà không chuẩn bị trước, thường dựa vào sự sáng tạo trong khoảnh khắc. Khái niệm này phổ biến trong âm nhạc, sân khấu hoặc giải quyết vấn đề.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng cho nghệ thuật (như âm nhạc, sân khấu, hài kịch), cũng có thể áp dụng trong việc giải quyết vấn đề hàng ngày. ‘improvisation’ trang trọng hơn, nói thông dụng là 'improv'. Cụm từ như ‘improvisation skills’, ‘a piece of improvisation’ xuất hiện nhiều.

Examples

He used improvisation to solve the problem quickly.

Anh ấy đã dùng **ngẫu hứng** để giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng.

Improvisation is common in jazz music.

**Ngẫu hứng** là điều phổ biến trong nhạc jazz.

The actors practiced improvisation during the class.

Các diễn viên đã luyện tập **ngẫu hứng** trong buổi học.

Sometimes the best moments on stage come from pure improvisation.

Đôi khi những khoảnh khắc hay nhất trên sân khấu xuất phát từ **ngẫu hứng** thuần túy.

She amazed everyone with her quick improvisation when things went wrong.

Mọi người đều bị ấn tượng bởi **ngẫu hứng** nhanh nhạy của cô ấy khi gặp sự cố.

Our dinner was a total improvisation, but it turned out delicious!

Bữa tối của chúng tôi hoàn toàn là **ngẫu hứng**, nhưng lại rất ngon!