"improperly" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc làm điều gì không đúng quy định, không phù hợp hoặc không chấp nhận được.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật: 'improperly installed', 'improperly used'. Không mang tính thân mật như 'sai' hay 'tệ'.
Examples
The machine stopped because it was improperly assembled.
Máy đã dừng vì được lắp ráp **không đúng cách**.
He was fined for parking improperly on the street.
Anh ấy đã bị phạt vì đỗ xe **không đúng cách** trên đường.
Food that is improperly stored can go bad quickly.
Thức ăn **không đúng cách** bảo quản sẽ nhanh bị hỏng.
If you fill out the paperwork improperly, it might be rejected.
Nếu bạn điền giấy tờ **không đúng cách**, chúng có thể bị từ chối.
He got in trouble for improperly using company resources.
Anh ấy gặp rắc rối vì **sử dụng không đúng cách** tài nguyên công ty.
Sometimes instructions are so confusing that people follow them improperly.
Đôi khi hướng dẫn quá khó hiểu đến mức mọi người làm theo **không đúng cách**.