"imprints" in Vietnamese
Definition
Dấu vết để lại trên bề mặt do áp lực hoặc tác động; cũng có thể chỉ những ảnh hưởng hoặc ấn tượng sâu sắc kéo dài trong tâm trí hoặc cuộc sống.
Usage Notes (Vietnamese)
'dấu vết' dùng cho dấu tích vật lý; 'ấn tượng' dùng cho cảm xúc, ý nghĩa trừu tượng. Thường ghép với động từ 'để lại' (leave imprints).
Examples
There are animal imprints in the wet soil.
Có **dấu vết** động vật trên đất ướt.
The old book still has the imprints of its original publisher.
Cuốn sách cũ này vẫn còn **dấu vết** của nhà xuất bản gốc.
Her muddy shoes left imprints on the floor.
Đôi giày dính bùn của cô ấy đã để lại **dấu vết** trên sàn.
Some childhood experiences leave deep imprints on our lives.
Một số trải nghiệm thời thơ ấu để lại **ấn tượng** sâu sắc trong cuộc sống chúng ta.
He quickly wiped away his imprints from the crime scene.
Anh ta nhanh chóng xóa hết **dấu vết** của mình khỏi hiện trường.
Those old photos carry emotional imprints of the past.
Những bức ảnh cũ ấy mang **ấn tượng** cảm xúc của quá khứ.