"imprinting" in Vietnamese
Definition
'In dấu' là quá trình động vật non hình thành mối liên kết mạnh với vật hoặc người đầu tiên chúng nhìn thấy. Trong tâm lý học, thuật ngữ này cũng dùng để chỉ những ảnh hưởng sâu sắc từ thời thơ ấu.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong lĩnh vực sinh học và tâm lý, không dùng hàng ngày. Đề cập đến sự gắn bó ban đầu của động vật non hoặc những ảnh hưởng lớn từ thời thơ ấu ở người.
Examples
Imprinting happens when baby ducks follow the first moving thing they see.
**In dấu** xảy ra khi vịt con đi theo vật chuyển động đầu tiên mà chúng nhìn thấy.
Scientists study imprinting in birds to learn about learning behaviors.
Các nhà khoa học nghiên cứu **in dấu** ở các loài chim để hiểu về hành vi học tập.
Early imprinting can affect an animal for its whole life.
**In dấu** từ sớm có thể ảnh hưởng đến động vật suốt đời.
Many people know about imprinting from documentaries that show ducklings following a human.
Nhiều người biết về **in dấu** nhờ các phim tài liệu quay cảnh vịt con đi theo con người.
In psychology, early childhood experiences are sometimes called a form of imprinting.
Trong tâm lý học, trải nghiệm thời thơ ấu đôi khi được gọi là một hình thức **in dấu**.
Without proper imprinting, some animals have trouble socializing later on.
Nếu không có **in dấu** đúng cách, một số động vật sẽ gặp khó khăn khi hòa nhập sau này.