아무 단어나 입력하세요!

"imprint on" in Vietnamese

in đậm lênđể lại dấu ấn trên

Definition

Có ảnh hưởng lâu dài và mạnh mẽ đến tâm trí, cảm xúc hoặc cuộc sống của ai đó. Cũng có thể chỉ việc ghi dấu vật lý trên bề mặt.

Usage Notes (Vietnamese)

"Imprint on" dùng ở văn cảnh trang trọng hoặc văn học cho ảnh hưởng sâu sắc. Trong khoa học, chỉ việc động vật gắn bó mạnh. Thường đi với một người, vật hoặc bộ phận ('imprint on one's mind').

Examples

The teacher's kindness imprinted on her students for years.

Sự tử tế của cô giáo đã **in đậm lên** học sinh suốt nhiều năm.

The baby's first sights were imprinted on his memory.

Những hình ảnh đầu tiên của em bé đã **in đậm lên** trí nhớ của cậu.

A seal's mother is imprinted on her pup soon after birth.

Mẹ của hải cẩu được **in đậm lên** con ngay sau khi sinh.

That summer really imprinted on me; I’ll never forget it.

Mùa hè đó thật sự đã **in đậm lên** tôi; tôi sẽ không bao giờ quên.

The tragic news imprinted on everyone in the small town.

Tin buồn ấy đã **in đậm lên** tất cả mọi người trong thị trấn nhỏ.

You can still see where the logo was imprinted on the leather bag.

Bạn vẫn có thể nhìn thấy chỗ logo đã được **in đậm lên** túi da.