"impressionist" in Vietnamese
Definition
Impressionist là người vẽ tranh theo trường phái ấn tượng, tập trung vào ánh sáng, màu sắc, hoặc là nghệ sĩ bắt chước giọng nói, cử chỉ của người nổi tiếng để gây cười.
Usage Notes (Vietnamese)
'Họa sĩ ấn tượng' dùng cho nghệ sĩ vẽ tranh trường phái ấn tượng, còn 'nghệ sĩ bắt chước' dùng cho người biểu diễn hài nhái giọng điệu/điệu bộ người nổi tiếng.
Examples
Claude Monet was an important impressionist painter.
Claude Monet là một **họa sĩ ấn tượng** quan trọng.
She is a famous impressionist on TV who imitates politicians.
Cô ấy là **nghệ sĩ bắt chước** nổi tiếng trên TV chuyên nhại các chính trị gia.
The art museum has a big impressionist section.
Bảo tàng mỹ thuật có một khu **họa sĩ ấn tượng** lớn.
He's a talented impressionist—his celebrity voices always make me laugh.
Anh ấy là một **nghệ sĩ bắt chước** tài năng—giọng nhại người nổi tiếng của anh luôn làm tôi cười.
Many impressionist paintings show scenes outdoors with bright light and quick brushstrokes.
Nhiều bức tranh **họa sĩ ấn tượng** thể hiện khung cảnh ngoài trời với ánh sáng rực rỡ và nét cọ nhanh.
If you like stand-up comedy, you should check out that new impressionist—her accents are spot-on!
Nếu bạn thích hài độc thoại, hãy xem thử **nghệ sĩ bắt chước** mới—cách giả giọng của cô ấy rất giống!