아무 단어나 입력하세요!

"impressionism" in Vietnamese

ấn tượng

Definition

Ấn tượng là một trường phái nghệ thuật xuất hiện ở Pháp vào cuối thế kỷ 19, tập trung vào việc thể hiện cảm giác thoáng qua của cảnh vật bằng cách sử dụng ánh sáng và màu sắc thay vì chi tiết thực tế.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ấn tượng' trong nghệ thuật phải viết hoa khi chỉ trường phái này, thường dùng trong lịch sử nghệ thuật, bảo tàng, tranh vẽ. Không nên nhầm với 'impression' là cảm giác hoặc ý kiến.

Examples

Claude Monet is famous for his impressionism.

Claude Monet nổi tiếng với **ấn tượng** của mình.

Many museums have collections of impressionism paintings.

Nhiều bảo tàng có bộ sưu tập tranh **ấn tượng**.

Impressionism began in France in the 19th century.

**Ấn tượng** bắt đầu ở Pháp vào thế kỷ 19.

If you like bright colors and scenes full of light, you'll probably enjoy impressionism.

Nếu bạn thích màu sắc tươi sáng và cảnh vật tràn ngập ánh sáng, bạn có thể sẽ yêu thích **ấn tượng**.

A lot of people find impressionism relaxing compared to more realistic art styles.

Nhiều người cho rằng **ấn tượng** thư giãn hơn so với các phong cách nghệ thuật hiện thực.

I saw an amazing impressionism exhibition last weekend—it made me see art differently.

Cuối tuần trước tôi đã xem một triển lãm **ấn tượng** tuyệt vời—nó khiến tôi nhìn nghệ thuật theo cách khác.