아무 단어나 입력하세요!

"impresses" in Vietnamese

gây ấn tượng

Definition

Khi ai đó khiến người khác cảm thấy ngưỡng mộ hoặc tôn trọng nhờ phẩm chất, kỹ năng hoặc hành động của mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho cảm giác tích cực về điều đặc biệt. Cụm 'impresses me' nghĩa là gây ấn tượng với tôi. Tránh dùng với nghĩa tiêu cực hoặc mỉa mai.

Examples

She always impresses her teachers with hard work.

Cô ấy luôn **gây ấn tượng** với thầy cô bằng sự chăm chỉ.

This painting impresses everyone who sees it.

Bức tranh này **gây ấn tượng** với tất cả mọi người nhìn thấy nó.

His kindness impresses his friends.

Lòng tốt của anh ấy **gây ấn tượng** với bạn bè.

It really impresses me how much you know about history!

Tớ thật sự **ấn tượng** với việc bạn biết nhiều về lịch sử như thế!

Nothing impresses him; he stays calm no matter what happens.

Không gì có thể **gây ấn tượng** với anh ấy; anh ấy luôn bình tĩnh dù có chuyện gì xảy ra.

Her cooking always impresses our guests.

Món ăn của cô ấy luôn **gây ấn tượng** với khách của chúng tôi.