"impress by" in Vietnamese
Definition
Khiến ai đó ngưỡng mộ hoặc tôn trọng bạn vì một phẩm chất, hành động hay khả năng nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Sau 'impress by', thường là lý do gây ấn tượng. Dùng được cả trong tình huống trang trọng và thân mật. Phân biệt với 'impress with' – 'impress by' nói về nguyên nhân.
Examples
I was impressed by her beautiful painting.
Tôi đã **bị ấn tượng bởi** bức tranh đẹp của cô ấy.
He tried to impress by telling funny stories.
Anh ấy cố **gây ấn tượng bằng** cách kể chuyện hài.
They were impressed by the team's hard work.
Họ đã **bị ấn tượng bởi** sự nỗ lực của cả đội.
People are often impressed by someone who keeps calm under pressure.
Mọi người thường **ấn tượng bởi** người giữ bình tĩnh khi gặp áp lực.
She didn't expect her boss to be impressed by her solution to the problem.
Cô ấy không ngờ sếp mình sẽ **bị ấn tượng bởi** giải pháp đó.
You won't impress by bragging about your achievements; actions speak louder than words.
Bạn sẽ không **gây ấn tượng bởi** việc khoe khoang thành tích đâu; hành động quan trọng hơn lời nói.