"impress as" in Vietnamese
Definition
Khiến người khác nghĩ rằng bạn có một đặc điểm hoặc phẩm chất nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với tính từ hoặc danh từ ('impress as confident'). Không dùng để thể hiện kỹ năng mà là ấn tượng người khác cảm nhận về bạn.
Examples
He impresses as very calm in meetings.
Anh ấy **gây ấn tượng là** người rất điềm tĩnh trong các cuộc họp.
She impressed as an honest person.
Cô ấy **gây ấn tượng là** một người trung thực.
The new manager impressed as strict but fair.
Quản lý mới **gây ấn tượng là** người nghiêm khắc nhưng công bằng.
You really impressed as someone who can handle pressure.
Bạn thực sự **gây ấn tượng là** người có thể chịu được áp lực.
At the interview, Mark impressed as very knowledgeable about the company.
Trong buổi phỏng vấn, Mark **gây ấn tượng là** người hiểu biết rất rõ về công ty.
She impressed as more confident than she actually felt.
Cô ấy **gây ấn tượng là** tự tin hơn thực tế.