"impresario" in Vietnamese
Definition
Bầu show là người tổ chức và quản lý các buổi trình diễn nghệ thuật như ca nhạc, kịch, hoặc sự kiện lớn, thường chịu trách nhiệm cả về tài chính.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực nghệ thuật như âm nhạc, sân khấu. Không dùng cho người quản lý kinh doanh thông thường.
Examples
The impresario arranged a famous singer's concert in the city.
**Bầu show** đã sắp xếp buổi hòa nhạc của ca sĩ nổi tiếng tại thành phố.
My uncle works as an impresario for theater productions.
Chú tôi làm **bầu show** cho các vở kịch.
The impresario took a big risk to produce the new ballet show.
**Bầu show** đã liều rất lớn để sản xuất buổi ballet mới.
As a seasoned impresario, he knows how to spot rising stars before anyone else.
Là một **bầu show** dày dạn kinh nghiệm, anh ấy biết cách phát hiện các ngôi sao tiềm năng trước mọi người.
The festival wouldn’t happen without a dedicated impresario leading the team.
Lễ hội này sẽ không thể diễn ra nếu không có một **bầu show** tận tâm dẫn dắt đội.
The opera house owes its success to a visionary impresario who brought it to life.
Nhà hát opera thành công nhờ một **bầu show** có tầm nhìn đã đưa nó vào hoạt động.