"impregnate" in Vietnamese
Definition
Làm cho con cái mang thai; hoặc làm cho vật gì đó thấm đầy một chất như nước hay mùi.
Usage Notes (Vietnamese)
'Làm thụ thai' chủ yếu dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc chăn nuôi, rất ít dùng cho con người trong giao tiếp hàng ngày. 'Thấm vào' hay 'làm ngấm' thường xuất hiện trong các ngành kỹ thuật hoặc miêu tả vật liệu.
Examples
The scientist tried to impregnate the female mouse for an experiment.
Nhà khoa học đã cố gắng **làm thụ thai** con chuột cái cho thí nghiệm.
Water can impregnate the fabric, making it heavy.
Nước có thể **thấm vào** vải, làm nó nặng lên.
The air was impregnated with the smell of fresh bread.
Không khí **ngập tràn** mùi bánh mì mới nướng.
He accidentally impregnated his shirt with oil while cooking.
Anh ấy vô tình làm áo bị **thấm dầu** khi nấu ăn.
Farmers sometimes use technology to impregnate cows for better breeding.
Nông dân đôi khi sử dụng công nghệ để **làm thụ thai** cho bò nhằm cải thiện chất lượng giống.
The sponge quickly impregnated itself with the spilled juice.
Miếng bọt biển nhanh chóng **thấm** nước ép bị đổ.