"impregnable" in Vietnamese
Definition
Không thể bị tấn công, phá vỡ hoặc vượt qua; thường nói về thành trì, hệ thống phòng thủ, hoặc điều gì đó rất vững chắc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc ngôn ngữ trang trọng, kết hợp với 'thành trì', 'phòng thủ', hoặc các ý kiến khó phản bác. Không dùng trực tiếp cho người.
Examples
The castle was impregnable.
Lâu đài này **bất khả xâm phạm**.
Our defense was impregnable during the game.
Phòng thủ của chúng tôi **bất khả xâm phạm** trong suốt trận đấu.
The fortress looked impregnable from the outside.
Pháo đài nhìn từ bên ngoài có vẻ **bất khả xâm phạm**.
With these walls, the city is practically impregnable.
Với những bức tường này, thành phố gần như **bất khả xâm phạm**.
She built an impregnable case that no one could argue with.
Cô ấy xây dựng một lập luận **bất khả xâm phạm** mà không ai có thể bác bỏ.
They thought their system was impregnable until it was hacked.
Họ nghĩ hệ thống của mình **bất khả xâm phạm** cho tới khi nó bị hack.