아무 단어나 입력하세요!

"impracticable" in Vietnamese

không thể thực hiệnkhông khả thi

Definition

Diễn tả việc gì đó không thể làm được hoặc rất khó thực hiện vì những trở ngại thực tế.

Usage Notes (Vietnamese)

'impracticable' trang trọng hơn 'impossible' và thường dùng cho kế hoạch, hệ thống gặp trở ngại thực tế không thể triển khai. Đừng nhầm với 'impractical' (bất tiện, thiếu thực tế).

Examples

The plan to build a bridge there is impracticable.

Kế hoạch xây cầu ở đó là **không thể thực hiện**.

That machine is impracticable for home use.

Cái máy đó **không thể thực hiện** cho việc dùng trong nhà.

It is impracticable to finish all the work in one day.

**Không thể thực hiện** tất cả công việc trong một ngày.

Relying only on solar power in this region is just impracticable.

Chỉ dựa vào năng lượng mặt trời ở khu vực này là điều **không khả thi**.

It sounded like a great idea, but it turned out to be totally impracticable.

Nghe có vẻ hay, nhưng hóa ra hoàn toàn **không thể thực hiện**.

Making everyone agree on one solution is often impracticable.

Khiến mọi người đồng ý một giải pháp thường là **không khả thi**.