아무 단어나 입력하세요!

"impotence" in Vietnamese

bất lựcliệt dương

Definition

Không có khả năng thực hiện hoặc duy trì năng lực thể chất hay tinh thần; đặc biệt chỉ tình trạng đàn ông không thể cương cứng. Ngoài ra còn có nghĩa là thiếu quyền lực hoặc hiệu quả.

Usage Notes (Vietnamese)

'Impotence' dùng trong y tế là 'liệt dương', còn trong ngữ cảnh khác là 'bất lực', chỉ sự không có quyền lực hoặc ảnh hưởng. Y học hiện đại thường dùng 'rối loạn cương dương'.

Examples

He felt a sense of impotence when he couldn't help his friend.

Anh ấy cảm thấy **bất lực** khi không thể giúp bạn mình.

Impotence can be a medical problem for some men.

**Liệt dương** có thể là một vấn đề y tế với một số nam giới.

The team's impotence on the field was clear after the third loss.

Sau trận thua thứ ba, **bất lực** của đội trên sân đã lộ rõ.

Economic crises can make people feel a deep impotence in changing their lives.

Khủng hoảng kinh tế có thể khiến mọi người cảm thấy **bất lực** sâu sắc trước việc thay đổi cuộc sống.

The politician's repeated promises only highlighted his impotence to bring real change.

Những lời hứa lặp đi lặp lại của chính trị gia chỉ làm nổi bật **bất lực** của ông ấy trong việc đem lại thay đổi thực sự.

Talking about impotence is often uncomfortable, but it's important for health and relationships.

Nói về **liệt dương** thường khiến người ta ngại ngùng, nhưng lại quan trọng cho sức khỏe và các mối quan hệ.